quercus michauxii

quercus michauxii

A mature Quercus michauxii stands tall in a sunny wetland clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây sồi Michaux: "quercus michauxii" tên khoa học của một loài cây sồi kích thước trung bình đến lớn, thuộc họ sồi (Fagaceae). Loài cây này thường mọccác khu vực ẩm ướt, như ven sông, đầm lầymiền đông nam Hoa Kỳ. còn được gọi là "sồi rổ" (basket oak) gỗ của được dùng để đan rổ.
    • Đặc điểm sinh thái: Cây tán rộng, hình bầu dục, mép răng cưa, quả là quả đấu (acorn) hình trứng. Gỗ của bền, chịu nước, thường được dùng trong xây dựng chế tạo đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi Michaux một loài cây phổ biếncác đầm lầy của miền đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ từ cây sồi Michaux trong lịch sử đã được người Mỹ bản địa dùng để đan rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: "quercus michauxii" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng ngập nước các loài sồi chịu ẩm.

    • Ecologists study quercus michauxii to understand wetland forest dynamics. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây sồi Michaux để hiểu về động thái rừng ngập nước.)
  • Trong lâm nghiệp: Loài cây này được đánh giá cao về giá trị gỗ khả năng chống mục nát.

    • Quercus michauxii is a valuable timber species for floodplain forests. (Cây sồi Michaux một loài gỗ giá trị cho các khu rừng ngập .)
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (Danh từ): Chi sồi, bao gồm nhiều loài cây sồi khác như sồi đỏ, sồi trắng.

    • The genus Quercus includes over 500 species. (Chi Quercus bao gồm hơn 500 loài.)
  • Michauxii (Tính từ): Từ chỉ loài, được đặt theo tên nhà thực vật học người Pháp André Michaux.

    • The name "michauxii" honors the botanist André Michaux. (Tên "michauxii" vinh danh nhà thực vật học André Michaux.)
Từ đồng nghĩa
  • Basket oak: Tên thông thường của "quercus michauxii" trong tiếng Anh, gỗ của được dùng để đan rổ.

    • The basket oak is another name for quercus michauxii. (Sồi rổ một tên gọi khác của cây sồi Michaux.)
  • Swamp chestnut oak: Một tên gọi khác của loài cây này, do mọcđầm lầy quả hương vị giống hạt dẻ.

    • Swamp chestnut oak is a synonym for quercus michauxii. (Sồi hạt dẻ đầm lầy một từ đồng nghĩa của cây sồi Michaux.)
Các cụm từ liên quan
  • Quercus michauxii forest: Rừng sồi Michaux.

    • The quercus michauxii forest provides habitat for many bird species. (Rừng sồi Michaux cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • Quercus michauxii acorn: Quả đấu của cây sồi Michaux.

    • The quercus michauxii acorn is a food source for squirrels and deer. (Quả đấu của cây sồi Michaux nguồn thức ăn cho sóc hươu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)